Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luiz Henrique

Zenit St. PetersburgTiền đạoBRA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
24,0 triệu €Giá trị

Luiz Henrique là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
746Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—9659320112783%54%106,88
Cúp Nga2026-2027—2215300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/224 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/95 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 38
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
112
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luiz Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-2890022022/3027/14—6,01
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2810021012/17411/14V6,35
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-2901022227/3427/19—7,69
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1901021123/2407/14—8,20
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2890110344/5014/9—7,46
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-0890011129/3317/10—6,64
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-217002004/602/4—6,06
19/08/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 0-09000000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 3-0dự bị00000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowB 1-2270000114/1604/6—6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2026: 24,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/202019500 nghìn €
07/10/2020192,0 triệu €
08/02/2021202,0 triệu €
27/05/2021203,5 triệu €
16/12/2021205,0 triệu €
05/04/20222112,0 triệu €
06/11/20222115,0 triệu €
12/06/20232215,0 triệu €
21/12/20232212,0 triệu €
27/03/20242312,0 triệu €
16/06/20242312,0 triệu €
26/09/20242316,0 triệu €
08/12/20242322,0 triệu €
18/03/20252425,0 triệu €
03/06/20252425,0 triệu €
15/12/20252424,0 triệu €
25/05/20262524,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 24,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Botafogo - RJZenit St. PetersburgHết hạn mượn 28.215M €28,2 triệu €
31/01/2024Real BetisBotafogo - RJHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/06/2022Fluminense - RJReal BetisHết hạn mượn 10.4M €10,4 triệu €
30/06/2020Fluminense U20Fluminense - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy71
  • Sức mạnh42
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com