Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Moskvichev

22Tuổi
192Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Bogdan Moskvichev là thủ môn 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—44180000——00—
Ngoại hạng Nga2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Nga2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Moskvichev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ngavs Akhmat GroznyT 3-2dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarT 3-2dự bị000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 3-2dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ngavs Lokomotiv MoscowT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Ngavs CSKA MoscowB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhT 1-0dự bị000—0———
24/08/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 0-2dự bị000—0———
19/08/2026Cúp Nga@ Krylya SovetovH 0-090000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowT 3-0dự bị000—0———
09/08/2026Ngoại hạng Ngavs Rodina MoscowB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20211710 nghìn €
01/06/202218—
20/11/20221850 nghìn €
13/06/20231975 nghìn €
12/12/202319100 nghìn €
18/06/202420400 nghìn €
17/09/202420800 nghìn €
11/12/202420800 nghìn €
03/06/202521800 nghìn €
15/12/202521700 nghìn €
25/05/202622600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2025FC OrenburgZenit St. PetersburgCho mượn—
01/07/2024Zenit St. PetersburgFC OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2024Zenit 2 St. PetersburgZenit St. PetersburgChuyển nhượng—
29/06/2024FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
21/02/2024Zenit 2 St. PetersburgFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
31/12/2023Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
30/06/2022Zenit St. Petersburg U17Zenit St.Petersburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2021Akademia Zenit St. Petersburg U16Zenit St. Petersburg U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com