
Wílmar Barrios
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Wílmar Barrios là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
936Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 877 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 57% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | 2026 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 456/514 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/42 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/61 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Siêu cúp Nga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/23 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 4 | 6/10 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 3/6 | — | 6,99 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/53 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 1 | 2/4 | — | 6,84 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 3 | 3/4 | — | 5,53 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 1 | 3/8 | — | 6,62 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/57 | 3 | 6/8 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 21/02/2019 | 25 | 15,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 17,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 25 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 26 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 26 | 16,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 27 | 15,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 27 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 28 | 20,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 20,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 18,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 29 | 16,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 30 | 14,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 31 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 32 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực58