
Chris Bedia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Al-Nasr Dubai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
556Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 416 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 72% | 27% | 1 | 0 | 6,67 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 25% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/48 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/43 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/25 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,47 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Hatta | T 4-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 0/5 | — | 6,39 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Dubai United | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/10 | V | 5,93 |
| 29/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 2/12 | — | 7,26 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al Wahda(UAE) | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 2/10 | — | 6,65 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/7 | 1 | 5/8 | — | 7,05 |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/10/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 09/11/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 27/03/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 1. FC Union Berlin | Al-Nasr Dubai | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | Young Boys | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 01/02/2025 | 1. FC Union Berlin | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Hull City | 1. FC Union Berlin | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | 1. FC Union Berlin | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Servette | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 23/01/2022 | RC Sporting Charleroi | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Sochaux | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 17/08/2020 | RC Sporting Charleroi | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Troyes | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | RC Sporting Charleroi | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Zulte-Waregem | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 12/08/2018 | RC Sporting Charleroi | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | Tours II | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tours U19 | Tours II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực51