
Rayan Raveloson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MAD, hiện khoác áo Amedspor.
Tiểu sử Rayan Raveloson
Rayan Raveloson là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Amedspor, mang quốc tịch Madagascar và 29 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân, 620 phút thi đấu, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện tại là 1,2 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2025). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 710 | 0 | 0 | 2 | 9 | 2 | 82% | 56% | 2 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/319 (82%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 39/45 | 1 | 3/6 | — | 6,82 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 26/33 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Tanzania | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/56 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Nigeria | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 3/9 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 4/6 | V | 6,42 |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 31/37 | 1 | 3/4 | — | 7,70 |
| 06/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 40/49 | 2 | 6/9 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 5/11 | — | 5,93 |
| 25/08/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/42 | 3 | 4/8 | — | 6,25 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/51 | 0 | 6/11 | V | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Young Boys | Amedspor | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 17/01/2025 | AJ Auxerre | Young Boys | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 03/08/2022 | Los Angeles Galaxy | AJ Auxerre | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 19/05/2021 | Troyes | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Tours | Troyes | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | Tours II | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vierzon FC U18 | Tours II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực43