Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yan Valery

Sheffield WednesdayHậu vệTUN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Yan Valery là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Sheffield Wednesday.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.206Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1206Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—11900001084%40%006,47
Hạng Ba Anh2026-2027—997791006277%54%106,61
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11850001080%75%007,34
World Cup2026—332520000071%38%005,50

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 779 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/358 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
12/45 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/91 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
158
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/59 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yan Valery · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Notts CountyB 0-2900000129/4035/9—5,87
17/10/2026Hạng Ba Anhvs AFC WimbledonT 5-0900000327/3905/9—6,63
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownH 2-2900000038/4847/10—6,37
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1900010143/5124/10—6,47
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyH 0-0900000027/3533/8V6,06
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticH 0-0620021129/3122/5—7,13
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Peterborough UnitedT 2-1871011217/2126/11—7,35
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 2-1900010134/4129/12—7,44
29/08/2026Hạng Ba Anhvs BromleyT 7-2900010446/5638/14—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 6,3 triệu €2020: 6,3 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/2019192,5 triệu €
12/06/2019207,0 triệu €
09/12/2019207,0 triệu €
07/04/2020216,3 triệu €
12/10/2020216,3 triệu €
09/03/2021224,5 triệu €
07/06/2021223,0 triệu €
22/12/2021222,5 triệu €
14/06/2022232,5 triệu €
01/11/2022232,5 triệu €
26/06/2023242,0 triệu €
12/12/2023242,0 triệu €
10/06/2024252,0 triệu €
23/09/2024251,0 triệu €
29/12/2024251,0 triệu €
26/05/2025261,4 triệu €
02/12/2025261,3 triệu €
01/06/2026271,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Young BoysSheffield WednesdayCho mượn—
08/02/2026Sheffield WednesdayYoung BoysChuyển nhượng—
30/06/2024Angers SCOSheffield WednesdayHết hạn mượn 0.474M €474 nghìn €
31/08/2022SouthamptonAngers SCOChuyển nhượng—
30/05/2021Birmingham CitySouthamptonCho mượn—
31/01/2021SouthamptonBirmingham CityChuyển nhượng—
31/12/2018Southampton U21SouthamptonChuyển nhượng—
30/06/2016Southampton U18Southampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Stade Rennais FC U17Southampton U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Champigny FC 94 JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com