
Ebrima Colley là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Konyaspor.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
335Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
83Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 100 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 87% | 80% | 1 | 0 | 7,97 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 235 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 68% | 48% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 7,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/74 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 31 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | — | V | 8,39 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 18/20 | 4 | 8/10 | — | 7,55 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,35 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 2-4 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 2 | 3/8 | — | 7,06 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/22 | 0 | 5/9 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/10/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 3,7 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 3,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 2,8 triệu € |
| 13/03/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 2,6 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 2,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 2,3 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Young Boys | Konyaspor | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2024 | Atalanta | Young Boys | Hết hạn mượn 1.65M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2024 | Young Boys | Atalanta | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Atalanta | Young Boys | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | Karagumruk | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | Atalanta | Karagumruk | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | Spezia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | Atalanta | Spezia | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | Hellas Verona | Atalanta | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | Atalanta | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Atalanta U19 | Atalanta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực46