
Heinz Lindner là thủ môn 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Zurich.
Tiểu sử Heinz Lindner
Heinz Lindner là thủ môn của FC Zurich, mang quốc tịch Austria và hiện 36 tuổi. Cao 187 cm, nặng 80 kg, cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 17/07/1990. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, 630 phút, 14 pha cứu thua và điểm trung bình 3,35. Cầu thủ chuyển từ Young Boys đến FC Zurich ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện ở mức 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 3,5 triệu € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
14Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 14 | 2 | 4 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,71 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/155 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/87 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/32 | 0 | — | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ FC Tuggen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-5 | 90 | 3 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 5,85 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 30/43 | 0 | — | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/09/2008 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2009 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/09/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/04/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/06/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/09/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/12/2011 | 21 | 900 nghìn € |
| 29/05/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2012 | 22 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2013 | 22 | 1,3 triệu € |
| 15/09/2013 | 23 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/10/2014 | 24 | 2,2 triệu € |
| 10/01/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 15/10/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 725 nghìn € |
| 27/12/2020 | 30 | 725 nghìn € |
| 26/05/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/01/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Young Boys | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Sion | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Union Saint-Gilloise | FC Sion | Cho mượn | — |
| 15/01/2024 | FC Sion | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Basel 1893 | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2020 | SV Wehen Wiesbaden | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2019 | Free Player | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grasshopper | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Frankfurt | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Austria Vienna | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Young Violets Austria Wien | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Austria Wien U18 | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AKA Austria Wien U16 | Austria Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | AKA LASK OO U15 | AKA Austria Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | LASK Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Chỉ số 442
- Chỉ số 235
- Chỉ số 162
- Chỉ số 361
- Thể lực43