- Phạt góc1 – 11
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Saitama Stadium 2002, Saitama · Trọng tài: Koki Nagamine · Âm u 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.35 / 1.57
Sanfrecce Hiroshima thắng 4-1 ngay trên sân của Urawa Red Diamonds.
Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima 1-4 — J1 Nhật Bản 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
16'
0 - 1 ⚽ Akito Suzukikiến tạo: Hayao Kawabe - 22' 🟨 Akito Suzuki
-
⚽ (phản lưới) Hayato Araki
22'
1 - 1 - 🟨 Kota Kudo 25'
- 🟨 Yuta Miyamoto 34'
-
47+2'
1 - 2 ⚽ Tsukasa Shiotanikiến tạo: Yotaro Nakajima - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Hiiro Komorithay Ado Onaiwu 45'
- 🔁 Kotaro Hayashithay Yoichi Naganuma 60'
- 🔁 Jumpei Hayakawathay Shuta Sasa 60'
-
61'
1 - 3 ⚽ Sébastien Hallerkiến tạo: Mutsuki Kato - 62' 🔁 Takumu Kawamurathay Sébastien Haller
- 🔁 Renji Hidanothay Harumi Minamino 66'
- 69' 🔁 Taishi Matsumotothay Shunki Higashi
- 70' 🔁 Shimon Kobayashithay Mutsuki Kato
- 70' 🔁 Naoto Araithay Yotaro Nakajima
-
75'
1 - 4 ⚽ Akito Suzukikiến tạo: Tsukasa Shiotani - 🔁 Atsushi Inagakithay Ryoma Watanabe 76'
- 88' 🔁 Taichi Yamasakithay Hayao Kawabe
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 10Tổng cú sút15
- 1Sút trúng đích9
- 1Sút không trúng đích7
- 3Sút trong vòng cấm26
- 1Sút bị chặn10
- 1Phạt góc11
- 33Tấn công nguy hiểm64
- 101Tấn công101
- 344Chuyền356
- 251Chuyền chính xác263
- 4Chuyền then chốt10
- 3Chuyền dài22
- 14Rê bóng31
- 28Tạt bóng29
- 52Tranh chấp62
- 32Tắc bóng17
- 62Cản phá65
- 8Cứu thua6
- 10Phạm lỗi6
- 10Bị phạm lỗi21
- 4Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Sanfrecce Hiroshima kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Urawa Red Diamonds ép sân · cột hướng xuống: Sanfrecce Hiroshima ép sân. Urawa Red Diamonds kiểm soát thế trận 41% thời gian, Sanfrecce Hiroshima 50%.
Urawa Red DiamondsSanfrecce Hiroshima| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
Urawa Red Diamonds · HLV Gwi-jae Jo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 6.63 |
| 2 | Yuta Miyamoto © | Hậu vệ | 5.63 |
| 3 | Danilo | Hậu vệ | 5.27 |
| 15 | Kota Kudo | Hậu vệ | 5.07 |
| 88 | Yoichi Naganuma | Hậu vệ | 5.42 |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ | 6.2 |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ | 6.48 |
| 33 | Shuta Sasa | Tiền vệ | 5.83 |
| 7 | Takuro Kaneko | Tiền đạo | 6.29 |
| 42 | Harumi Minamino | Tiền đạo | 6.12 |
| 45 | Ado Onaiwu | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Koki Fukui | Thủ môn |
| 39 | Jumpei Hayakawa | Tiền vệ |
| 18 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ |
| 36 | Renji Hidano | Tiền đạo |
| 17 | Hiiro Komori | Tiền đạo |
| 8 | Kota Mizunuma | Tiền vệ |
| 5 | Kenta Nemoto | Hậu vệ |
| 37 | Hayate Ueki | Tiền vệ |
| 31 | Atsushi Inagaki | Hậu vệ |
Sanfrecce Hiroshima · HLV Bartosch Gaul
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Issei Ouchi © | Thủ môn | 5.81 |
| 4 | Hayato Araki | Hậu vệ | 5.66 |
| 19 | Sho Sasaki | Hậu vệ | 7.05 |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Hậu vệ | 7.93 |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ | 7.17 |
| 7 | Shunki Higashi | Tiền vệ | 6.85 |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền vệ | 8.7 |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền vệ | 6.53 |
| 15 | Shuto Nakano | Tiền vệ | 6.7 |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ | 7.7 |
| 22 | Sébastien Haller | Tiền đạo | 8.07 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Taichi Yamasaki | Hậu vệ |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ |
| 45 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ |
| 23 | Shun Ayukawa | Tiền đạo |
| 5 | Naoto Arai | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Urawa Red Diamonds | Matheus Sávio | Treo giò | Red card suspension |
| Urawa Red Diamonds | Luka Didulica | Treo giò | Rest |
| Sanfrecce Hiroshima | Takuma Asano | Chấn thương | Calf Injury |
| Sanfrecce Hiroshima | Naoki Maeda | Chấn thương | Wound |
| Sanfrecce Hiroshima | Kim Ju-sung | Nghi ngờ | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.35 | 1.57 | 201.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 10.50 | 1.05 | 12.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -1.5 | 1.93 | 1.88 | 19:11 14/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Urawa Red Diamonds | 3–0 |
| 25/04/2025 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Sanfrecce Hiroshima | 1–0 |
| 10/11/2024 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Sanfrecce Hiroshima | 3–0 |
| 23/02/2024 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Urawa Red Diamonds | 2–0 |
| 13/08/2023 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Urawa Red Diamonds | 2–1 |
| 31/05/2023 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Sanfrecce Hiroshima | 2–1 |
| 01/10/2022 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Urawa Red Diamonds | 4–1 |
| 13/05/2022 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Sanfrecce Hiroshima | 0–0 |
| 25/08/2021 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Sanfrecce Hiroshima | 1–0 |
| 26/05/2021 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Urawa Red Diamonds | 2–2 |
Phong độ gần đây
Urawa Red Diamonds
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | JPN J1 | Gamba Osaka – Urawa Red Diamonds | 4–3 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds – RB Omiya Ardija | 2–2 | H |
| 21/07/2026 | INT CF | Urawa Red Diamonds – Fujieda MYFC | 2–0 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | FC Ryukyu Okinawa – Urawa Red Diamonds | 5–4 | B |
| 06/06/2026 | JPN J1 | Urawa Red Diamonds – Fagiano Okayama | 0–2 | B |
Sanfrecce Hiroshima
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – JEF United Ichihara Chiba | 3–0 | T |
| 28/07/2026 | INT CF | Sanfrecce Hiroshima – Verspah Oita | 4–0 | T |
| 14/07/2026 | INT CF | Slaven Belupo – Sanfrecce Hiroshima | 1–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Sturm Graz – Sanfrecce Hiroshima | 5–1 | B |
| 06/06/2026 | JPN J1 | Kawasaki Frontale – Sanfrecce Hiroshima | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima thuộc J1 Nhật Bản, Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Saitama Stadium 2002 (Saitama).
- Kết quả Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima là bao nhiêu?
- Sanfrecce Hiroshima thắng Urawa Red Diamonds 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Urawa Red Diamonds thắng 14, hòa 8, Sanfrecce Hiroshima thắng 8. Lần gần nhất ngày 09/11/2025 (JPN J1) Sanfrecce Hiroshima 3-0 Urawa Red Diamonds.
- Phong độ Urawa Red Diamonds và Sanfrecce Hiroshima trước trận?
- Urawa Red Diamonds: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLLD); Sanfrecce Hiroshima: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW).
- Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Sanfrecce Hiroshima?
- Urawa Red Diamonds ra sân với sơ đồ 4-3-3, Sanfrecce Hiroshima dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:59 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

