
Akito Suzuki là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
971Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
19/44Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 971 | 7 | 1 | 4 | 44 | 19 | 77% | 37% | 2 | 0 | 7,47 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 152 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 19/44
- Sút trong vòng cấm
- 34
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/297 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/94 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 37
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 152 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 130 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/31 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 86 | 1 | 1 | 3 | 1 | 5 | 19/26 | 3 | 7/18 | — | 8,91 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 19/24 | 2 | 7/10 | — | 8,38 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 29/38 | 0 | 5/9 | V | 6,48 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 6-1 | 90 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 19/25 | 2 | 2/9 | — | 9,00 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 28/39 | 1 | 3/10 | — | 6,28 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 22/23 | 0 | 0/5 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 0 | 22/27 | 0 | 2/12 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 21/29 | 1 | 5/11 | V | 8,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/02/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Shonan Bellmare | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Hannan University High School | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2019 | Gamba Osaka Jugend | Hannan University High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực52