
Sanfrecce Hiroshima
Phong độ: BTTTT
Sanfrecce Hiroshima sẽ gặp Shimizu S-Pulse lúc 12:00 ngày 24/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 27 |
| 21 | Yudai Tanaka | Thủ môn | 30 |
| 43 | Hikaru Ogawa | Thủ môn | 19 |
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn | 26 |
| 3 | Taichi Yamasaki | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Hayato Araki | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Naoto Arai | Hậu vệ | 30 |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ | 26 |
| 19 | Sho Sasaki | Hậu vệ | 37 |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Hậu vệ | 37 |
| 37 | Kim Ju-sung | Hậu vệ | 25 |
| 48 | Hiroto Ota | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ | 31 |
| 7 | Shunki Higashi | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ | 27 |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ | 28 |
| 32 | Sota Koshimichi | Tiền vệ | 22 |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ | 20 |
| 45 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ | 18 |
| 46 | Rento Noguchi | Tiền vệ | 18 |
| 47 | Minato Hara | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Kusini Yengi | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền đạo | 29 |
| 22 | Sébastien Haller | Tiền đạo | 32 |
| 23 | Shun Ayukawa | Tiền đạo | 25 |
| 29 | Takuma Asano | Tiền đạo | 31 |
| 41 | Naoki Maeda | Tiền đạo | 31 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Sanfrecce Hiroshima là khi nào?
- Sanfrecce Hiroshima gặp Shimizu S-Pulse trên sân nhà lúc 12:00 ngày 24/10/2026, giải J1 Nhật Bản.
- Sanfrecce Hiroshima đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Sanfrecce Hiroshima 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua V-Varen Nagasaki 0-4 (J1 Nhật Bản).
- Đội hình Sanfrecce Hiroshima có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Sanfrecce Hiroshima có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 20,1 triệu €; đắt giá nhất là Keisuke Osako (thủ môn, 2,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Sanfrecce Hiroshima?
- HLV trưởng là Bartosch Gaul (GER, 39 tuổi); sân nhà Edion Peace Wing Hiroshima tại Hiroshima, sức chứa 28.520 chỗ.
- Sanfrecce Hiroshima có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Sanfrecce Hiroshima hiện vắng mặt: Sébastien Haller, Taichi Yamasaki.
- Thành tích Sanfrecce Hiroshima mùa này tại J1 Nhật Bản?
- Tại J1 Nhật Bản, Sanfrecce Hiroshima đã đá 11 trận, ghi 25 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 2,27 bàn ghi/trận); sút 223 lần, 76 trúng đích; chuyền chính xác 85%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:07 22/10/2026 (giờ Việt Nam).