Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takaaki Shichi

Kyoto SangaHậu vệJPN
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Takaaki Shichi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kyoto Sanga.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11890000072%57%006,83
J1 Nhật Bản2026-2027—1050000050%0%006,30
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——102000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takaaki Shichi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 2-264000007/1211/5—6,00
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-355001004/712/2—5,45
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Ratchaburi FCT 1-0890000026/3614/7—6,83
10/10/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 0-1dự bị00000—0——6,50
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Daejeon Hana CitizenB 0-1dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-05000002/400/2—6,30
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-1dự bị00000—0———
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20162225 nghìn €
24/03/20172325 nghìn €
04/01/20182425 nghìn €
04/01/20192550 nghìn €
26/06/201925250 nghìn €
27/12/201926600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
28/01/202127500 nghìn €
28/06/202127550 nghìn €
13/01/202228600 nghìn €
27/06/202228650 nghìn €
05/01/202329700 nghìn €
27/06/202329600 nghìn €
21/02/202430600 nghìn €
11/06/202430450 nghìn €
09/12/202430350 nghìn €
28/05/202531350 nghìn €
14/12/202531350 nghìn €
02/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Sanfrecce HiroshimaKyoto SangaChuyển nhượng—
30/01/2026Avispa FukuokaSanfrecce HiroshimaCho mượn—
31/01/2025Sanfrecce HiroshimaAvispa FukuokaChuyển nhượng—
08/01/2023Avispa FukuokaSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
08/01/2021Yokohama FCAvispa FukuokaChuyển nhượng—
03/01/2020Mito HollyhockYokohama FCChuyển nhượng—
04/01/2019Matsumoto Yamaga FCMito HollyhockChuyển nhượng—
30/01/2018Fukushima United FCMatsumoto Yamaga FCCho mượn—
16/07/2017Matsumoto Yamaga FCFukushima United FCChuyển nhượng—
31/01/2016Tokai Gakuen UniversityMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/03/2012FC Gifu U18Tokai Gakuen UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy46
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com