Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takumu Kawamura

Sanfrecce HiroshimaTiền vệJPN
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Takumu Kawamura là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—1012331009482%47%006,49
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——116300100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/88 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takumu Kawamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4140000015/1611/2—5,81
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-04000004/400/1—6,10
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-014003108/800/1—6,80
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-128001116/902/4—6,72
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-332002108/80——5,91
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-0450000111/1400/1—6,60
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-029001006/803/5—6,60
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-134001005/800/1—6,38
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-128000002/312/3—6,30
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-05101108/1001/1—7,68

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191950 nghìn €
26/06/20191950 nghìn €
27/12/20192075 nghìn €
26/01/202121450 nghìn €
27/06/202121500 nghìn €
11/01/202222600 nghìn €
27/06/202222500 nghìn €
05/01/202323600 nghìn €
27/06/202323800 nghìn €
21/02/2024241,2 triệu €
11/06/2024241,7 triệu €
16/12/2024251,7 triệu €
05/06/2025251,7 triệu €
21/12/2025261,5 triệu €
25/05/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026Red Bull SalzburgSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
30/06/2024Sanfrecce HiroshimaRed Bull SalzburgHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/01/2022Ehime FCSanfrecce HiroshimaCho mượn—
31/01/2019Sanfrecce HiroshimaEhime FCChuyển nhượng—
31/01/2018Hiroshima Sanfrecce U18Sanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy44
  • Sức mạnh57
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com