
Yotaro Nakajima
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Yotaro Nakajima là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
856Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 569 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 89% | 59% | 2 | 0 | 6,76 |
| Asiad | 2026 | — | 6 | 4 | 287 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 569 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 377/421 (89%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/29 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/61 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Asiad · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 287 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42/46 | 4 | 4/6 | — | 6,27 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/53 | 0 | 3/3 | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/31 | 1 | 1/3 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 6-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 4 | 5/10 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 89/96 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 3/5 | V | 6,14 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/41 | 0 | 2/2 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 4-1 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 25/30 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/42 | 6 | 7/10 | V | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 700 nghìn € |
| 02/06/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực50