Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issei Ouchi

Sanfrecce HiroshimaThủ mônJPN
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Issei Ouchi là thủ môn 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
14Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—66540142367%—006,58
Cúp Thiên Hoàng——1190000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,58

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/193 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
47/106 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issei Ouchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4dự bị000—0———
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0dự bị000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-1dự bị000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-39021023/280——5,97
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-09010125/400——6,77
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-09031122/320——6,84
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-19040029/380——7,47
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-19010013/270——5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191825 nghìn €
27/12/20191925 nghìn €
24/01/202120100 nghìn €
28/06/202120100 nghìn €
12/01/202221100 nghìn €
27/06/202221125 nghìn €
05/01/202322150 nghìn €
26/06/202322150 nghìn €
21/02/202423125 nghìn €
11/06/202423175 nghìn €
11/12/202424200 nghìn €
25/06/202524—
02/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Matsumoto Yamaga FCSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/01/2024Yokohama FCMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2024Kagoshima UnitedYokohama FCCho mượn—
31/01/2023Yokohama FCKagoshima UnitedChuyển nhượng—
30/01/2023AC Nagano ParceiroYokohama FCCho mượn—
01/04/2022Yokohama FCAC Nagano ParceiroChuyển nhượng—
30/01/2021Yokohama SCCYokohama FCCho mượn—
31/01/2020Yokohama FCYokohama SCCChuyển nhượng—
31/01/2019Yokohama FC U18Yokohama FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực31
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com