
Harumi Minamino
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Harumi Minamino là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 376 | 4 | 0 | 0 | 10 | 5 | 73% | 42% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/76 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/47 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 61 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Tokyo Verdy | T 3-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 7,87 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/25 | 0 | 6/13 | — | 7,24 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 3-4 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 8,20 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 17/23 | 0 | 5/12 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gamba Osaka | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Tochigi SC | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Gamba Osaka | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Tegevajaro Miyazaki | Gamba Osaka | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Gamba Osaka | Tegevajaro Miyazaki | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Gamba Osaka U18 | Gamba Osaka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh31
- Thể lực47