
Shunki Higashi
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,6 triệu €Giá trị
Shunki Higashi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
905Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
905Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 905 | 1 | 0 | 3 | 8 | 2 | 84% | 48% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 905 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/582 (84%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 31/100 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/49 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/27 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 68/76 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 46/55 | 0 | 1/3 | — | 7,36 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 0 | 2/3 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 83/92 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 6-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 28/37 | 1 | 1/1 | — | 7,62 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 74/84 | 0 | 1/3 | — | 7,20 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 2/2 | — | 6,21 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/43 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 49/57 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 17/26 | 0 | 0/4 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/05/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 325 nghìn € |
| 28/01/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 13/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 650 nghìn € |
| 05/01/2023 | 22 | 650 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2026 | 25 | 1,6 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,6 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy61
- Sức mạnh51
- Thể lực46