
Taishi Matsumoto
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Taishi Matsumoto là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
376Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 2 | 376 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 89% | 57% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/288 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/29 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 0/1 | — | 5,90 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/38 | 3 | 4/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 6-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 2-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/51 | 0 | 2/4 | V | 6,57 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 2/2 | — | 7,03 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 28/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Urawa Red Diamonds | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2021 | Cerezo Osaka | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Sanfrecce Hiroshima | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Avispa Fukuoka | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 20/08/2020 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Shohei High School | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực43