
Mutsuki Kato là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
15/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 714 | 3 | 0 | 3 | 27 | 15 | 82% | 43% | 1 | 0 | 6,98 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 2 | 170 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/27
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/220 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/74 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 170 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 1 | 3/7 | — | 7,43 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/19 | 1 | 2/3 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 6-1 | 62 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 15/21 | 3 | 6/15 | — | 7,62 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 2-3 | 58 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 2/6 | — | 7,07 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 26/30 | 0 | — | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/23 | 1 | 4/10 | — | 6,44 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/16 | 0 | 4/10 | V | 7,66 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 4-1 | 70 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 3/12 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/01/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 27/06/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 05/01/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2023 | Cerezo Osaka | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Zweigen Kanazawa FC | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Chuo University | Zweigen Kanazawa FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2016 | Hiroshima Sanfrecce U18 | Chuo University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực56