Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hayao Kawabe

Sanfrecce HiroshimaTiền vệJPN
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Hayao Kawabe là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Tiểu sử Hayao Kawabe

Hayao Kawabe là tiền vệ quốc tịch Japan, 31 tuổi, hiện thi đấu cho Sanfrecce Hiroshima. Cao 180 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 907 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,35, trong đó 10 trận tại J1 Nhật Bản. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,0 triệu €, cao nhất là 5,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 01/08/2024, cầu thủ chuyển từ Standard Liege đến Sanfrecce Hiroshima với phí ghi nhận 3,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
907Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
907Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—101083010114389%50%106,98
Cúp Thiên Hoàng2026—117700000——10—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2111900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 830 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
540/603 (89%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
28/42 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 119 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hayao Kawabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4900010191/10547/12—6,84
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0900021156/6514/9—6,91
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0900010150/5922/6—6,71
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-1620010043/4801/3—6,60
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-3901021283/8603/8—8,20
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-0730031051/5324/5—6,97
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-0680000129/3212/5V6,64
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1890000041/4446/11—6,64
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-1880130134/4112/2—7,17
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-0900010162/7001/2—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131750 nghìn €
30/03/20141850 nghìn €
11/02/20151975 nghìn €
24/02/201620400 nghìn €
24/03/201721550 nghìn €
04/01/201822850 nghìn €
04/01/2019231,0 triệu €
26/06/2019231,0 triệu €
27/12/2019241,6 triệu €
07/04/2020241,3 triệu €
28/01/2021251,3 triệu €
28/06/2021251,3 triệu €
02/01/2022261,3 triệu €
27/03/2022261,5 triệu €
07/06/2022261,5 triệu €
09/11/2022272,0 triệu €
06/06/2023272,8 triệu €
18/12/2023284,5 triệu €
03/06/2024285,0 triệu €
09/12/2024294,0 triệu €
28/05/2025293,5 triệu €
14/12/2025303,0 triệu €
02/06/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2024Standard LiegeSanfrecce HiroshimaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
06/07/2023Wolverhampton WanderersStandard LiegeHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2023GrasshopperWolverhampton WanderersCho mượn—
19/01/2022Wolverhampton WanderersGrasshopperChuyển nhượng—
04/01/2022GrasshopperWolverhampton WanderersHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
07/07/2021Sanfrecce HiroshimaGrasshopperHết hạn mượn 1.2655M €1,3 triệu €
30/01/2018Jubilo IwataSanfrecce HiroshimaCho mượn—
28/02/2015Sanfrecce HiroshimaJubilo IwataChuyển nhượng—
24/03/2013Hiroshima Sanfrecce U18Sanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com