Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tsukasa Shiotani

Sanfrecce HiroshimaHậu vệJPN
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Tsukasa Shiotani là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—332151011187%75%107,31
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/113 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tsukasa Shiotani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-1dự bị00000—0———
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1450000030/3311/2V6,51
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-1901111331/3814/5—7,93
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-0800000038/4224/5—7,49
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 4-2550000013/1703/5—6,28
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 4-0900000025/3201/4—6,95
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-0840000047/5123/4—7,42
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeH 1-1900011244/5424/6—7,51
02/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1900000025/3612/7—6,00
29/04/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaH 2-2450010020/2211/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,4 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 1,9 triệu €2017: 1,9 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20112026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20112225 nghìn €
18/04/201223250 nghìn €
04/07/201324500 nghìn €
30/03/2014251,0 triệu €
30/06/2015261,4 triệu €
24/02/2016271,6 triệu €
24/03/2017281,9 triệu €
11/12/2017291,9 triệu €
24/04/2019302,5 triệu €
13/11/2019302,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
03/12/2020312,0 triệu €
26/05/2021321,5 triệu €
13/01/2022331,2 triệu €
27/06/2022331,0 triệu €
05/01/202334850 nghìn €
27/06/202334700 nghìn €
21/02/202435500 nghìn €
11/06/202435300 nghìn €
09/12/202436250 nghìn €
28/05/202536225 nghìn €
14/12/202537200 nghìn €
02/06/202637175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2021Free PlayerSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Ain FCFree PlayerTrở lại—
30/06/2017Sanfrecce HiroshimaAl-Ain FCChuyển nhượng—
05/08/2012Mito HollyhockSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/01/2011Kokushikan UniversityMito HollyhockChuyển nhượng—
31/03/2007Tokushima High School of CommerceKokushikan UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com