
Taichi Yamasaki
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Taichi Yamasaki là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 100% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/24 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,59 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 4-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,88 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 7,03 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 3 | 6/8 | — | 7,13 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/47 | 1 | 5/12 | — | 6,00 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 3/8 | — | 5,77 |
| 17/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kyoto Sanga | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/23 | 1 | 5/8 | — | 6,95 |
| 10/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 3/5 | — | 7,11 |
| 06/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 15/25 | V | 6,64 |
| 02/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/62 | 2 | 6/10 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 28/05/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật32
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực43