Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sho Sasaki

Sanfrecce HiroshimaHậu vệJPN
37Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Sho Sasaki là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Tiểu sử Sho Sasaki

Sho Sasaki là hậu vệ quốc tịch Japan, 37 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sanfrecce Hiroshima. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với tổng 675 phút và điểm trung bình 7,19. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,3 triệu € (2019). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/01/2015 theo hình thức hết hạn mượn, từ Ventforet Kofu sang Sanfrecce Hiroshima với phí 325 nghìn €. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg, sinh ngày 02/10/1989 và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
675Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/6Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—886750006589%72%007,19
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
545/608 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
30/51 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/54 (72%)
Không chiến thắng / thua
16 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sho Sasaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-09000002127/13414/5—7,26
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-1450000028/360——6,75
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-39000112112/12427/7—7,65
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-0900000080/9011/1—7,14
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-0900000059/6123/5—6,93
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1900000065/7012/5—6,89
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-1900022230/45214/18—7,05
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-0900032044/4838/13—7,84
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 1-0900010035/4338/10—7,53
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-1900010037/4325/7—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 950 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201323500 nghìn €
30/03/201424700 nghìn €
11/02/201525700 nghìn €
30/06/201525600 nghìn €
24/02/201626800 nghìn €
24/03/201727600 nghìn €
04/01/201828450 nghìn €
04/01/201929950 nghìn €
26/06/2019291,2 triệu €
27/12/2019301,3 triệu €
07/04/2020301,0 triệu €
28/01/2021311,1 triệu €
28/06/2021311,0 triệu €
13/01/202232900 nghìn €
27/06/202232900 nghìn €
05/01/202333800 nghìn €
27/06/202333700 nghìn €
21/02/202434550 nghìn €
11/06/202434350 nghìn €
09/12/202435325 nghìn €
28/05/202535300 nghìn €
14/12/202536250 nghìn €
02/06/202636225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/01/2015Ventforet KofuSanfrecce HiroshimaHết hạn mượn 0.325M €325 nghìn €
31/01/2012Kanagawa UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh75
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com