
Kota Mizunuma là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 0% | 0 | 0 | 6,03 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 3-4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | — | — | 5,89 |
| 16/05/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,62 |
| 09/05/2026 | A-League | @ Sydney FC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | A-League | vs Central Coast Mariners | T 4-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 13/12/2009 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2010 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/06/2012 | 22 | 650 nghìn € |
| 04/07/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/03/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 24/02/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/03/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/01/2018 | 27 | 875 nghìn € |
| 04/01/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 29 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/01/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 31 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 31 | 950 nghìn € |
| 27/06/2022 | 32 | 850 nghìn € |
| 05/01/2023 | 32 | 850 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 800 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 35 | 275 nghìn € |
| 27/05/2026 | 36 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Newcastle Jets | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Yokohama F. Marinos | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Cerezo Osaka | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Cerezo Osaka | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | FC Tokyo | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Sagan Tosu | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Yokohama F. Marinos | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2013 | Sagan Tosu | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2012 | Yokohama F. Marinos | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2012 | Tochigi SC | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Yokohama F. Marinos | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2008 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực42