Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Naoki Maeda

Sanfrecce HiroshimaTiền đạoJPN
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Naoki Maeda là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2110200000——00—
J1 Nhật Bản2026-2027—31690003088%40%004,32
Cúp Thiên Hoàng2026—116200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 4,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Naoki Maeda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0230000013/1512/3—6,05
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-01000001/100/1——
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-045003008/902/6—6,90
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 1-033001127/711/3—6,48
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleT 2-12000003/511/3—6,48
23/05/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 4-29000000/20——6,48
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Kyoto SangaT 4-011000003/722/2—6,56
10/05/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaT 1-06000004/40——6,50
06/05/2026J1 Nhật Bảnvs Vissel KobeH 1-1dự bị00000—0———
02/05/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 0-1900000019/2512/6—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20131850 nghìn €
11/02/201520250 nghìn €
30/06/201520350 nghìn €
24/02/201621450 nghìn €
24/03/201722450 nghìn €
04/01/201823450 nghìn €
04/01/2019241,0 triệu €
26/06/2019241,0 triệu €
27/12/2019251,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
28/01/2021261,0 triệu €
28/06/202126900 nghìn €
07/06/202227900 nghìn €
10/11/202227900 nghìn €
22/06/202328700 nghìn €
21/02/202429700 nghìn €
11/06/202429700 nghìn €
09/12/202430650 nghìn €
28/05/202530600 nghìn €
14/12/202531600 nghìn €
02/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/03/2025Urawa Red DiamondsSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
07/01/2024Nagoya GrampusUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
29/06/2023FC UtrechtNagoya GrampusCho mượn—
31/12/2021Nagoya GrampusFC UtrechtChuyển nhượng—
18/07/2018Matsumoto Yamaga FCNagoya GrampusChuyển nhượng—
10/01/2018Yokohama F. MarinosMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2016Tokyo VerdyYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
30/01/2016Matsumoto Yamaga FCTokyo VerdyCho mượn—
31/01/2015Tokyo VerdyMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
31/01/2013Tokyo Verdy U18Tokyo VerdyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com