Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sébastien Haller

Sanfrecce HiroshimaTiền đạoCIV
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Sébastien Haller là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—9654330115377%47%116,82
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——203900000——00—
Cúp Thiên Hoàng——102800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/220 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/89 (47%)
Không chiến thắng / thua
28 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 30
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 39 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sébastien Haller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4660000020/2304/12Đ5,23
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-0730000117/2205/6V6,30
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-045002009/1223/12—6,47
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-3901041133/3914/13—7,52
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-0451121225/3104/9—7,65
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-0610020319/2604/9—6,30
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1560000212/1703/5—6,74
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-1621041018/23210/15—8,07
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 3-0450010218/2705/8—7,08
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-0600040110/1415/10—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 6,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 11,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2019: 45,0 triệu €2020: 36,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 27,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201117100 nghìn €
23/12/201117200 nghìn €
22/05/201217200 nghìn €
03/01/201318400 nghìn €
28/05/201318750 nghìn €
12/01/2014191,2 triệu €
19/11/2014201,2 triệu €
15/02/2015201,2 triệu €
30/06/2015212,0 triệu €
10/11/2015213,5 triệu €
04/02/2016216,5 triệu €
14/07/2016227,5 triệu €
17/01/2017228,0 triệu €
06/06/2017228,0 triệu €
27/12/20172312,0 triệu €
04/06/20182312,0 triệu €
21/08/20182411,0 triệu €
21/10/20182415,0 triệu €
17/12/20182435,0 triệu €
05/03/20192440,0 triệu €
04/06/20192440,0 triệu €
11/09/20192545,0 triệu €
09/12/20192545,0 triệu €
07/04/20202536,0 triệu €
12/10/20202630,0 triệu €
18/05/20212627,0 triệu €
04/01/20222730,0 triệu €
07/06/20222735,0 triệu €
08/11/20222835,0 triệu €
28/03/20232830,0 triệu €
21/06/20232930,0 triệu €
17/10/20232925,0 triệu €
13/12/20232918,0 triệu €
26/03/20242914,0 triệu €
28/05/20242910,0 triệu €
10/10/2024307,5 triệu €
26/12/2024303,0 triệu €
27/05/2025303,0 triệu €
01/12/2025312,0 triệu €
10/03/2026311,3 triệu €
27/05/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026FC UtrechtSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
17/08/2025Borussia DortmundFC UtrechtChuyển nhượng—
29/06/2025FC UtrechtBorussia DortmundCho mượn—
08/01/2025Borussia DortmundFC UtrechtChuyển nhượng—
29/08/2024Borussia DortmundCD LeganesChuyển nhượng—
05/07/2022AFC AjaxBorussia DortmundHết hạn mượn 31M €31,0 triệu €
07/01/2021West Ham UnitedAFC AjaxHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
16/07/2019Eintracht FrankfurtWest Ham UnitedHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
30/06/2017FC UtrechtEintracht FrankfurtHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2015AJ AuxerreFC UtrechtHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
29/06/2015FC UtrechtAJ AuxerreCho mượn—
31/12/2014AJ AuxerreFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2012Auxerre BAJ AuxerreChuyển nhượng—
26/11/2010Auxerre U19Auxerre BChuyển nhượng—
30/06/2010Auxerre U17Auxerre U19Chuyển nhượng—
30/06/2009AJ Auxerre YouthAuxerre U17Chuyển nhượng—
30/06/2007CS Bretigny YouthAJ Auxerre YouthChuyển nhượng—
30/06/2005FCO Vigneux YouthCS Bretigny YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy45
  • Sức mạnh30
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com