Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shun Ayukawa

Sanfrecce HiroshimaTiền đạoJPN
25Tuổi
164Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Shun Ayukawa là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—8442631115579%21%006,88
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119010100——00—
Cúp Thiên Hoàng——116620000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/110 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/33 (21%)
Không chiến thắng / thua
1 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shun Ayukawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-4280010110/1000/2—6,45
17/10/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-063002006/902/6—6,26
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 2-0810000012/1902/8—6,48
19/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 1-0890051221/2802/3—6,64
12/09/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaT 6-1813064018/2200/5—9,37
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Fagiano OkayamaB 2-3450000014/1600/4—6,16
02/09/2026J1 Nhật Bảnvs Nagoya GrampusT 3-017010014/400/4—7,16
29/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaH 0-022001002/201/1—6,54
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20211950 nghìn €
28/06/202119150 nghìn €
13/01/202220250 nghìn €
27/06/202220250 nghìn €
05/01/202321250 nghìn €
27/06/202321250 nghìn €
21/02/202422250 nghìn €
11/06/202422250 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
25/06/202523200 nghìn €
14/12/202524200 nghìn €
02/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy48
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com