
Naoto Arai là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Sanfrecce Hiroshima.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 731 | 0 | 0 | 0 | 19 | 4 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,69 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 731 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/19
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 516/588 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/45 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/74 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 50/56 | 2 | 5/9 | — | 6,18 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 49/55 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/71 | 1 | 4/6 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 129/136 | 0 | 3/3 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Cerezo Osaka | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/55 | 2 | 7/9 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Fagiano Okayama | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 2/2 | — | 6,36 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 45/57 | 3 | 7/17 | — | 6,66 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 51/57 | 3 | 5/11 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | — | — | 6,89 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | T 4-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/03/2024 | Albirex Niigata | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Cerezo Osaka | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Tokushima Vortis | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Albirex Niigata | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2019 | Niigata University of Management | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | — | Niigata University of Management | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy62
- Sức mạnh56
- Thể lực48