- Phạt góc3 – 0
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima · Trọng tài: Koichiro Fukushima · Nhiều mây 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.22 / 4.15
Sanfrecce Hiroshima thắng JEF United Ichihara Chiba 3-0 trên sân nhà Edion Peace Wing Hiroshima.
Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Ichihara Chiba 3-0 — Japanese J1 League 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Shuto Nakano
3'
1 - 0 - 🟨 Yotaro Nakajima 43'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Matheus Salgueiro Painsthay Yusuke Kobayashi
- 🔁 Sébastien Hallerthay Naoki Maeda 45'
- 64' 🔁 Makoto Himenothay Kazuki Tanaka
- 64' 🔁 Ken Yamurathay Matsumura Takumi
- 🔁 Taishi Matsumotothay Yotaro Nakajima 65'
- 66' 🟨 Erison Danilo de Souza
- 78' 🔁 Rikuto Ishiothay Takumi Tsukui
-
⚽ Akito Suzukikiến tạo: Taishi Matsumoto
79'
2 - 0 - 🔁 Naoto Araithay Shunki Higashi 80'
- 🔁 Taichi Yamasakithay Tsukasa Shiotani 80'
- 80' 🔁 Leonardo Rochathay Daichi Ishikawa
- 🔁 Takumu Kawamurathay Mutsuki Kato 85'
-
⚽ Takumu Kawamura
88'
3 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 18Tổng cú sút9
- 8Sút trúng đích3
- 12Sút không trúng đích4
- 23Sút trong vòng cấm7
- 3Sút bị chặn0
- 3Phạt góc0
- 65Tấn công nguy hiểm20
- 127Tấn công72
- 507Chuyền436
- 431Chuyền chính xác362
- 8Chuyền then chốt3
- 16Chuyền dài5
- 21Rê bóng9
- 34Tạt bóng9
- 54Tranh chấp33
- 17Tắc bóng26
- 60Cản phá37
- 9Cứu thua11
- 1Phạm lỗi6
- 18Bị phạm lỗi9
- 4Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Sanfrecce Hiroshima kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sanfrecce Hiroshima ép sân · cột hướng xuống: JEF United Ichihara Chiba ép sân. Sanfrecce Hiroshima kiểm soát thế trận 48% thời gian, JEF United Ichihara Chiba 37%.
Sanfrecce HiroshimaJEF United Ichihara Chiba| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Sanfrecce Hiroshima · HLV Bartosch Gaul
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Issei Ouchi | Thủ môn | 6.63 |
| 4 | Hayato Araki | Hậu vệ | 7.32 |
| 19 | Sho Sasaki © | Hậu vệ | 7.84 |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Hậu vệ | 7.49 |
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ | 7.17 |
| 7 | Shunki Higashi | Tiền vệ | 7.2 |
| 11 | Mutsuki Kato | Tiền vệ | 6.55 |
| 15 | Shuto Nakano | Tiền vệ | 8.2 |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ | 6.97 |
| 41 | Naoki Maeda | Tiền vệ | 6.9 |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo | 7.74 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Taichi Yamasaki | Hậu vệ |
| 18 | Daiki Suga | Tiền vệ |
| 16 | Takaaki Shichi | Hậu vệ |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ |
| 45 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ |
| 8 | Takumu Kawamura | Tiền vệ |
| 22 | Sébastien Haller | Tiền đạo |
| 5 | Naoto Arai | Hậu vệ |
JEF United Ichihara Chiba · HLV Yoshiyuki Kobayashi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | José Aurelio Suárez | Thủ môn | 6.62 |
| 22 | Takahiro Iida | Hậu vệ | 6.39 |
| 24 | Koji Toriumi © | Hậu vệ | 6.17 |
| 66 | Daniel Hall | Hậu vệ | 6.65 |
| 5 | Yusuke Kobayashi | Tiền vệ | 6.14 |
| 7 | Kazuki Tanaka | Tiền vệ | 5.9 |
| 8 | Takumi Tsukui | Tiền vệ | 5.9 |
| 15 | Takayuki Mae | Tiền vệ | 6.08 |
| 20 | Daichi Ishikawa | Tiền vệ | 5.5 |
| 30 | Matsumura Takumi | Tiền vệ | 5.72 |
| 99 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 39 | Rikuto Ishio | Hậu vệ |
| 37 | Makoto Himeno | Tiền vệ |
| 9 | Hiroto Goya | Tiền đạo |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ |
| 29 | Ken Yamura | Tiền đạo |
| 23 | Ryota Suzuki | Thủ môn |
| 45 | Leonardo Rocha | Tiền đạo |
| 25 | Matheus Salgueiro Pains | Tiền vệ |
| 28 | Takashi Kawano | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | Takuma Asano | Chấn thương | Calf Injury |
| Sanfrecce Hiroshima | Kim Ju-sung | Chấn thương | Wound |
| JEF United Ichihara Chiba | Taishi Taguchi | Chấn thương | Shoulder injury |
| JEF United Ichihara Chiba | Yuta Ueda | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.22 | 4.15 | 1.00 | 51 | 451.00 | 3.5 | 5.50 | 1.15 | 3.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 3.5 | 1.90 | 1.90 | 21:08 07/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/07/2009 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – JEF United Ichihara Chiba | 4–1 |
| 09/05/2009 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Sanfrecce Hiroshima | 2–1 |
| 27/10/2007 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – JEF United Ichihara Chiba | 2–2 |
| 23/05/2007 | J.League Cup | Sanfrecce Hiroshima – JEF United Ichihara Chiba | 1–0 |
| 19/05/2007 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Sanfrecce Hiroshima | 1–3 |
| 25/03/2007 | J.League Cup | JEF United Ichihara Chiba – Sanfrecce Hiroshima | 2–1 |
| 23/11/2006 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Sanfrecce Hiroshima | 0–1 |
| 22/07/2006 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – JEF United Ichihara Chiba | 2–4 |
| 26/04/2006 | J.League Cup | Sanfrecce Hiroshima – JEF United Ichihara Chiba | 3–4 |
| 29/03/2006 | J.League Cup | JEF United Ichihara Chiba – Sanfrecce Hiroshima | 2–1 |
Phong độ gần đây
Sanfrecce Hiroshima
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | INT CF | Sanfrecce Hiroshima – Verspah Oita | 4–0 | T |
| 14/07/2026 | INT CF | Slaven Belupo – Sanfrecce Hiroshima | 1–3 | T |
| 11/07/2026 | INT CF | Sturm Graz – Sanfrecce Hiroshima | 5–1 | B |
| 06/06/2026 | JPN J1 | Kawasaki Frontale – Sanfrecce Hiroshima | 0–1 | T |
| 30/05/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Kawasaki Frontale | 2–1 | T |
JEF United Ichihara Chiba
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | INT CF | JEF United Ichihara Chiba – Kashiwa Reysol | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Avispa Fukuoka | 1–2 | B |
| 30/05/2026 | JPN J1 | Avispa Fukuoka – JEF United Ichihara Chiba | 2–2 | H |
| 23/05/2026 | JPN J1 | Kashiwa Reysol – JEF United Ichihara Chiba | 4–2 | B |
| 17/05/2026 | JPN J1 | JEF United Ichihara Chiba – Kashima Antlers | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Ichihara Chiba đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Ichihara Chiba thuộc Japanese J1 League, Vòng 1 đã diễn ra lúc 17:15 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Edion Peace Wing Hiroshima (Hiroshima).
- Kết quả Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Ichihara Chiba là bao nhiêu?
- Sanfrecce Hiroshima thắng JEF United Ichihara Chiba 3-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Ichihara Chiba gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 4, hòa 3, JEF United Ichihara Chiba thắng 7. Lần gần nhất ngày 19/07/2009 (JPN J1) Sanfrecce Hiroshima 4-1 JEF United Ichihara Chiba.
- Phong độ Sanfrecce Hiroshima và JEF United Ichihara Chiba trước trận?
- Sanfrecce Hiroshima: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); JEF United Ichihara Chiba: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLL).
- Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima vs JEF United Ichihara Chiba?
- Sanfrecce Hiroshima ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, JEF United Ichihara Chiba dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:00 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

