
Ryoma Watanabe là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 507 | 1 | 0 | 3 | 22 | 5 | 85% | 47% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 2 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/22
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/162 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Mito Hollyhock | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/6 | — | 5,87 |
| 13/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 4/6 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/16 | 1 | 4/8 | — | 7,08 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/4 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 5 | 0 | 3 | 18/25 | 3 | 7/15 | V | 6,84 |
| 23/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Machida Zelvia | B 1-3 | 74 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 32/36 | 1 | 3/11 | — | 7,84 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/16 | 2 | 5/8 | — | 6,20 |
| 07/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | B 3-4 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 2 | 14/18 | 0 | 5/9 | — | 7,49 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 56/62 | 2 | 2/8 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/01/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2024 | FC Tokyo | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Montedio Yamagata | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Albirex Niigata | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2018 | FC Ingolstadt 04 II | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2015 | Waseda University | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2015 | Maebashi Ikuei High School | Waseda University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực46