Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryoma Watanabe

Urawa Red DiamondsTiền vệJPN
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Ryoma Watanabe là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Urawa Red Diamonds.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
507Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
507Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—8650710322585%47%106,82
Cúp Thiên Hoàng——2111600000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 507 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/162 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/67 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryoma Watanabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-3450000015/1602/6—5,87
13/09/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 1-2270020012/1214/6—6,60
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersT 1-0600031012/1614/8—7,08
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Avispa FukuokaT 3-2450010021/2312/4—6,64
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosT 3-2900150318/2537/15V6,84
23/08/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 1-3741073232/3613/11—7,84
15/08/2026J1 Nhật Bảnvs Sanfrecce HiroshimaB 1-4760011015/1625/8—6,20
07/08/2026J1 Nhật Bản@ Gamba OsakaB 3-4900230214/1805/9—7,49
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 0-2810030056/6222/8—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,3 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201922125 nghìn €
26/06/201922350 nghìn €
27/12/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
28/01/202124600 nghìn €
28/06/202124550 nghìn €
13/01/202225550 nghìn €
27/06/202225600 nghìn €
05/01/202326700 nghìn €
27/06/202326700 nghìn €
21/02/202427800 nghìn €
11/06/202427800 nghìn €
09/12/202428900 nghìn €
28/05/2025281,3 triệu €
14/12/2025291,3 triệu €
02/06/2026291,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2024FC TokyoUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
08/01/2021Montedio YamagataFC TokyoChuyển nhượng—
06/01/2020Albirex NiigataMontedio YamagataChuyển nhượng—
07/07/2018FC Ingolstadt 04 IIAlbirex NiigataChuyển nhượng—
25/08/2015Waseda UniversityFC Ingolstadt 04 IIChuyển nhượng—
31/03/2015Maebashi Ikuei High SchoolWaseda UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com