- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng3 – 4
Sân Stockhorn Arena, Thun · Trọng tài: Luca Cibelli · Nắng 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Lugano thắng 1-0 ngay trên sân của Thun.
Đội hình Thun vs Lugano 0-1 — VĐQG Thụy Sĩ 26/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 3-4-3
Thun · HLV Mauro Lustrinelli
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Niklas Steffen | Thủ môn | 7.68 |
| 4 | Genís Montolio | Hậu vệ | 2.0 |
| 19 | Jan Bamert | Hậu vệ | 7.16 |
| 23 | Marco Burki © | Hậu vệ | 6.78 |
| 6 | Leonardo Bertone | Tiền vệ | 6.66 |
| 7 | Kastriot Imeri | Tiền vệ | 6.5 |
| 14 | Mattias Käit | Tiền vệ | 6.5 |
| 27 | Michael Heule | Tiền vệ | 6.11 |
| 47 | Fabio Fehr | Tiền vệ | 6.33 |
| 18 | Christopher Ibayi | Tiền đạo | 6.38 |
| 74 | Elmin Rastoder | Tiền đạo | 6.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Justin·Roth | Tiền vệ |
| 25 | Tim Spycher | Thủ môn |
| 9 | Furkan Dursun | Tiền đạo |
| 37 | Lucien Dähler | Hậu vệ |
| 96 | Brighton Labeau | Tiền đạo |
| 78 | Valmir Matoshi | Tiền vệ |
| 77 | Franz-Ethan Meichtry | Tiền vệ |
| 70 | Nils·Reichmuth | Tiền vệ |
| 20 | Noah Manuel Rupp | Tiền vệ |
Lugano · HLV Mattia Croci-Torti
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | David von Ballmoos | Thủ môn | 7.75 |
| 3 | Hannes Delcroix | Hậu vệ | 7.9 |
| 6 | Antonios Papadopoulos | Hậu vệ | 7.1 |
| 17 | Lars Lukas Mai | Hậu vệ | 7.75 |
| 8 | Anto Grgic | Tiền vệ | 6.87 |
| 21 | Yanis Cimignani | Tiền vệ | 6.8 |
| 25 | Uran Bislimi | Tiền vệ | 7.02 |
| 46 | Mattia Zanotti | Tiền vệ | 6.69 |
| 9 | Georgios Koutsias | Tiền đạo | 6.63 |
| 11 | Renato Steffen © | Tiền đạo | 6.25 |
| 27 | Daniel Dos Santos Correia | Tiền đạo | 6.35 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 91 | Kevin Behrens | Tiền đạo |
| 29 | Mohamed Hadj Mahmoud | Tiền vệ |
| 10 | Mattia Bottani | Tiền đạo |
| 14 | Ahmed Kendouci | Tiền vệ |
| 18 | Hicham Mahou | Tiền vệ |
| 24 | Elias Pihlstrom | Tiền đạo |
| 1 | Amir Saipi | Thủ môn |
| 7 | Ezdjan Alijoski | Hậu vệ |
| 44 | Joao Victor Schlickmann Carbone | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Thun | Marco Burki | Treo giò | Red card suspension |
| Thun | Leonardo Bertone | Treo giò | Yellow card suspension |
| Thun | Jan Bamert | Treo giò | Red card suspension |
| Thun | Niklas Steffen | Treo giò | Yellow card suspension |
| Thun | Genís Montolio | Chấn thương | Wound |
| Thun | Nino Ziswiler | Treo giò | Rest |
| Lugano | Anto Grgic | Treo giò | Yellow card suspension |
| Lugano | claudio cassano | Chấn thương | Knee injury |
| Lugano | Daniel Dos Santos Correia | Chấn thương | Wound |
| Lugano | Martim Marques | Chấn thương | Wound |

