Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amir Saipi

CastellonThủ môn
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Amir Saipi là thủ môn 26 tuổi, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
295Phút
9Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—3220570076%—006,22
La Liga 22026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119020055%—006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,22

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/85 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/31 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/29 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amir Saipi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0dự bị000—0———
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1dự bị000—0———
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-19030014/280——6,00
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelH 0-09030439/440——7,48
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-32510012/130——5,19
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0dự bị000—0———
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1dự bị000—0———
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0dự bị000—0———
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/04/201918100 nghìn €
03/06/201918100 nghìn €
06/10/201919300 nghìn €
05/01/202019300 nghìn €
30/07/202020300 nghìn €
11/01/202120300 nghìn €
20/04/202120200 nghìn €
22/06/202120250 nghìn €
02/01/202221500 nghìn €
27/03/202221800 nghìn €
07/06/2022211,2 triệu €
09/11/2022221,0 triệu €
06/06/2023221,3 triệu €
18/10/2023231,5 triệu €
20/12/2023232,0 triệu €
27/03/2024232,5 triệu €
30/05/2024233,0 triệu €
26/09/2024242,8 triệu €
22/12/2024243,5 triệu €
09/06/2025243,0 triệu €
01/10/2025252,0 triệu €
28/12/2025252,0 triệu €
01/06/2026251,8 triệu €
22/09/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026LuganoCastellonHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
09/09/2021SchaffhausenLuganoChuyển nhượng—
09/07/2019FC Schaffhausen YouthSchaffhausenChuyển nhượng—
29/06/2019Grasshoppers U21FC Schaffhausen YouthCho mượn—
30/06/2018FC Schaffhausen YouthGrasshoppers U21Chuyển nhượng—
29/06/2018FC Winterthur U21FC Schaffhausen YouthCho mượn—
01/08/2017FC Schaffhausen YouthFC Winterthur U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 165
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 371
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com