
Furkan Dursun là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Thun.
Tiểu sử Furkan Dursun
Furkan Dursun, 21 tuổi và cao 190 cm, là tiền đạo người Áo hiện thi đấu cho câu lạc bộ Thun. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 513 phút thi đấu sau 9 trận ra sân, với điểm trung bình 6,32. Ở VĐQG Thụy Sĩ, cầu thủ ghi 2 bàn và kiến tạo 4 lần sau 7 trận, đồng thời có 1 trận tại Cúp C3 châu Âu và 1 trận tại Switzerland Cup. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 09/02/2026, loại 'Hết hạn mượn', từ SK Rapid Wien đến Thun.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
513Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 388 | 2 | 0 | 4 | 12 | 3 | 67% | 46% | 1 | 0 | 7,28 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 27% | 23% | 0 | 0 | 5,90 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 59 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 7,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/49 (67%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/58 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 5,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/11 | 1 | 2/13 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 5/10 | — | 6,32 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Wales | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đan Mạch | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/7 | 1 | 5/6 | V | 6,32 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | 67 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7/9 | 2 | 3/10 | — | 8,97 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 7/12 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 78 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 6/6 | 0 | 3/4 | — | 7,26 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/5 | V | 6,42 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 4-3 | 61 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 5/7 | 0 | 5/12 | — | 8,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/09/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2026 | SK Rapid Wien | Thun | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 05/02/2026 | SKN St.Polten | SK Rapid Wien | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | SK Rapid Wien | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | SK Rapid Wien | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | First Vienna FC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | FV 1210 Wien Youth | First Vienna FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh30
- Thể lực40