
Jan Bamert là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
922Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
922Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 877 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 84% | 50% | 2 | 1 | 6,29 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 877 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 400/472 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/73 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 65
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/97 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/19 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 1/1 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 2 | 4/6 | Đ | 4,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 3 | 5/11 | V | 5,97 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 2 | 5/10 | V | 5,74 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/63 | 3 | 7/16 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/54 | 2 | 6/11 | — | 7,77 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/75 | 1 | 3/8 | — | 7,11 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/3 | — | 6,35 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/64 | 1 | 5/8 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/07/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 18/10/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2017 | 19 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 23/04/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 11/07/2018 | 20 | 1,1 triệu € |
| 20/01/2019 | 20 | 1,1 triệu € |
| 14/04/2019 | 21 | 1,1 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh76
- Thể lực66