Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Zanotti

LuganoHậu vệITA
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Mattia Zanotti là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—844670018689%58%106,70
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11750010073%50%106,58
Switzerland Cup2026-2027—115600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/201 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/51 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Zanotti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ GetafeT 5-2750100211/1503/6V6,58
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernT 4-0900011143/4747/9—6,88
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-0340010131/3301/3—6,72
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-145001105/512/6—6,04
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 1-0230000011/1111/3—6,72
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionT 2-1750011026/2814/6V6,12
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-158000009/1234/10Đ5,57
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 2-1900000214/1558/15—6,62
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 2-2270100113/1402/4—6,44
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC ZurichT 5-0900111118/2325/8—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219350 nghìn €
10/11/202219350 nghìn €
14/06/202320800 nghìn €
18/10/2023201,0 triệu €
20/12/2023202,0 triệu €
27/03/2024213,0 triệu €
30/05/2024214,0 triệu €
22/12/2024217,0 triệu €
19/03/20252210,0 triệu €
09/06/20252213,0 triệu €
01/10/20252212,0 triệu €
28/12/20252210,0 triệu €
01/06/2026238,0 triệu €
21/09/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2024Inter MilanLuganoHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/06/2024St. GallenInter MilanCho mượn—
02/07/2023Inter MilanSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2022Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
31/12/2020Inter Milan U18Inter Milan U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Inter Milan U17Inter Milan U18Chuyển nhượng—
30/06/2019Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Brescia YouthInter Milan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com