
Ezdjan Alijoski là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
995Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 61% | 0 | 0 | 6,84 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 37% | 0 | 0 | 5,66 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,23 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 603 | 1 | 0 | 1 | 10 | 2 | 75% | 53% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/119 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/44 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/258 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/36 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/76 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 2 | 3/8 | — | 5,66 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 2/3 | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/54 | 3 | 7/12 | — | 7,31 |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KF Dukagjini | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/46 | 4 | 7/11 | — | 6,91 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KF Dukagjini | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 2 | 3/5 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/10/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/09/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/12/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/10/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/04/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 29 | 6,5 triệu € |
| 29/06/2022 | 30 | 7,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 6,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 31 | 4,8 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 32 | 2,2 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 1,7 triệu € |
| 09/03/2025 | 33 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 01/10/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 33 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 34 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Al Ahli SC | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fenerbahce | Al Ahli SC | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Al Ahli SC | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Leeds United | Al Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2017 | Lugano | Leeds United | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 11/07/2016 | Schaffhausen | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Lugano | Schaffhausen | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | Schaffhausen | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BSC Young Boys U21 | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Schaffhausen | BSC Young Boys U21 | Cho mượn | — |
| 17/01/2013 | BSC Young Boys U21 | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật61
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực40