
David von Ballmoos là thủ môn 31 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
27Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 765 | 24 | 2 | 7 | 73% | 100% | 0 | 0 | 6,96 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 68% | — | 0 | 0 | 6,26 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 765 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 24
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/301 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 41/120 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | — | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 31/47 | 0 | — | — | 7,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | — | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 45 | 3 | 0 | 1 | 20/30 | 0 | — | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | — | — | 6,45 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | — | — | 7,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 15/26 | 0 | 1/1 | — | 7,07 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 16/38 | 0 | 4/5 | — | 7,16 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/07/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/07/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/07/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/09/2017 | 22 | 750 nghìn € |
| 07/01/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/04/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/10/2019 | 24 | 3,5 triệu € |
| 05/01/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 27/12/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/03/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/10/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Young Boys | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Lugano | Young Boys | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Young Boys | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Winterthur | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Young Boys | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 160
- Chỉ số 243
- Chỉ số 457
- Chỉ số 363