
Uran Bislimi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 718 | 1 | 0 | 0 | 11 | 1 | 90% | 58% | 4 | 0 | 7,09 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 75% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 606/673 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/62 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/62 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/62 | 3 | 6/8 | — | 6,39 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 89/98 | 2 | 3/6 | V | 6,94 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 2 | 2/4 | V | 6,74 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 85/96 | 1 | 4/8 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 74/82 | 3 | 6/9 | V | 8,20 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 83/90 | 1 | 5/9 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 2/5 | V | 6,30 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/7 | V | 6,33 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/67 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ NSI Runavik | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 106/114 | 2 | 5/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/07/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/02/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 26 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2022 | Schaffhausen | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Basel U21 | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Concordia Youth | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh49
- Thể lực51