Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Uran Bislimi

LuganoTiền vệSUI
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Uran Bislimi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
808Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
808Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—9871810011190%58%407,09
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001083%75%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 718 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
606/673 (90%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
26/41 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/62 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/62 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Uran Bislimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 3-2900010252/6236/8—6,39
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 4-0720010289/9823/6V6,94
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenT 4-1820000246/5122/4V6,74
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysH 2-2900010185/9614/8—6,63
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893T 3-1891031274/8236/9V8,20
04/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 1-0900020283/9015/9—7,60
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionT 2-1450010026/3222/5V6,30
27/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maccabi Tel AvivH 1-1900010040/4715/7V6,33
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Maccabi Tel AvivT 2-1900000063/6713/6—6,74
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikH 2-29000203106/11425/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201818300 nghìn €
09/07/201818300 nghìn €
04/02/201919300 nghìn €
03/06/201919300 nghìn €
05/01/202020300 nghìn €
30/07/202020300 nghìn €
11/01/202121200 nghìn €
20/04/202121350 nghìn €
22/06/202121350 nghìn €
02/01/202222350 nghìn €
07/06/202222400 nghìn €
09/11/202223400 nghìn €
06/06/202323800 nghìn €
18/10/2023241,3 triệu €
20/12/2023241,5 triệu €
27/03/2024242,2 triệu €
30/05/2024242,5 triệu €
26/09/2024252,7 triệu €
22/12/2024253,0 triệu €
09/06/2025253,0 triệu €
01/10/2025262,5 triệu €
28/12/2025262,5 triệu €
01/06/2026262,5 triệu €
21/09/2026263,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2022SchaffhausenLuganoChuyển nhượng—
15/07/2019Basel U21SchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2017Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
07/07/2015Concordia YouthBasel U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com