
Martim Marques là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Lugano.
Tiểu sử Martim Marques
Martim Marques là hậu vệ của Lugano, mang quốc tịch Portugal và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái, sinh ngày 11/02/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân trong 4 trận với 153 phút thi đấu và ghi 2 bàn, điểm trung bình đạt 4,97. Ở Switzerland Cup, cầu thủ ghi 2 bàn trong 1 trận, còn tại VĐQG Thụy Sĩ có 3 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, giá trị cao nhất được ghi nhận là 7,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
153Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,18Bàn/90 phút
76Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/37 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 2/6 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 2/3 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Zurich | T 5-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 7,04 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 2/8 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 2/3 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 6,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 21 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Sporting CP B | Lugano | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Sporting CP U23 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sporting CP U19 | Sporting CP U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực40