
Antonios Papadopoulos là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 3 | 16 | 4 | 91% | 58% | 2 | 0 | 7,14 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 85% | 0 | 0 | 6,76 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/491 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/52 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/84 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/32 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 4 | 6/7 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 76/81 | 2 | 6/9 | — | 7,93 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 19/23 | 3 | 8/13 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 44/48 | 3 | 3/4 | V | 6,67 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/39 | 1 | 4/6 | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 66/69 | 0 | 3/6 | — | 7,24 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 2 | 4/13 | — | 6,66 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/19 | 1 | 3/5 | V | 6,57 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 6/10 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/10/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/05/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Borussia Dortmund II | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hallescher FC | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfR Aalen | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfR Aalen U19 | VfR Aalen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfR Aalen U17 | VfR Aalen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FSV Waiblingen U17 | VfR Aalen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FSV Waiblingen Youth | FSV Waiblingen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Stuttgarter Kickers Youth | FSV Waiblingen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh73
- Thể lực64