
Marco Burki là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.
Tiểu sử Marco Burki
Marco Burki là hậu vệ người Switzerland, sinh ngày 10/07/1993, hiện khoác áo câu lạc bộ Thun ở tuổi 33. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại VĐQG Thụy Sĩ với tổng 207 phút thi đấu và điểm trung bình 5,70. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Luzern sang Thun vào ngày 30/06/2021. Cao 184 cm, nặng 80 kg, chân thuận là chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 207 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 42% | 1 | 1 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/112 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 2/7 | Đ | 5,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 5/12 | V | 5,85 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 4-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 2 | 4/7 | — | 5,72 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 3 | 5/11 | — | 6,28 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 37/45 | 2 | 2/6 | — | 6,28 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 0 | 2/6 | Đ | 6,07 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/57 | 0 | 2/13 | V | 6,27 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 3-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 3/7 | Đ | 4,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/04/2013 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/02/2014 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/06/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/04/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/03/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 14/04/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | Luzern | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2020 | Zulte-Waregem | Luzern | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | Young Boys | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Thun | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Young Boys | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2012 | Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Young Boys U18 | Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực55