
Anto Grgic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Lugano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
927Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 837 | 0 | 0 | 4 | 10 | 4 | 91% | 49% | 1 | 0 | 7,37 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 88% | 60% | 0 | 0 | 7,01 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 7,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 599/658 (91%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 17/43 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/76 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/57 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/45 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 40/45 | 3 | 6/10 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/71 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 101/106 | 3 | 5/7 | — | 7,20 |
| 17/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/47 | 0 | 4/11 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 61/66 | 1 | 3/6 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 69/75 | 0 | 0/2 | V | 6,92 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 39/41 | 2 | 2/5 | — | 7,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/48 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/54 | 3 | 4/7 | — | 6,84 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 54/71 | 2 | 2/4 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2014 | 17 | 450 nghìn € |
| 11/09/2014 | 17 | 450 nghìn € |
| 14/12/2014 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/09/2015 | 18 | 750 nghìn € |
| 17/12/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 27/12/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/04/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2018 | 21 | 2,2 triệu € |
| 20/01/2019 | 22 | 2,2 triệu € |
| 14/04/2019 | 22 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 22 | 2,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 23 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,8 triệu € |
| 30/07/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 09/11/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật64
- Tư duy62
- Sức mạnh50
- Thể lực55