Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nils·Reichmuth

ThunTiền vệCHI
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Nils·Reichmuth là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
773Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
386Phút/bàn
5/24Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10863520123555%48%106,30
Switzerland Cup2026-2027—117100000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11670001050%41%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
15/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/163 (55%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
8/36 (22%)
Chuyền dài chính xác
9/27 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/80 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 35
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
133
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nils·Reichmuth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-167001002/445/11—6,43
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-433001002/300/2—5,80
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoT 2-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-458002115/611/6—5,76
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-1781083110/2417/12—7,48
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-4900100214/2748/13—6,16
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-1820020315/2606/12—6,28
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-3900030113/2027/11—5,73
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-0750031312/2012/6—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20201850 nghìn €
27/12/20201850 nghìn €
22/06/202119100 nghìn €
02/01/202219200 nghìn €
07/06/202220200 nghìn €
28/12/202220300 nghìn €
06/06/202321300 nghìn €
18/10/202321300 nghìn €
20/12/202321300 nghìn €
30/05/202422200 nghìn €
22/12/202422200 nghìn €
09/06/202523600 nghìn €
01/10/2025231,0 triệu €
28/12/2025231,0 triệu €
01/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2024FC ZurichThunChuyển nhượng—
29/06/2023FC Wil 1900FC ZurichCho mượn—
07/09/2021FC ZurichFC Wil 1900Chuyển nhượng—
17/06/2020GC Zürich U18FC ZurichChuyển nhượng—
30/06/2018FC Zurich U16GC Zürich U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com