Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Steffen

ThunThủ mônSUI
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Niklas Steffen là thủ môn 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Thun.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
35Cứu thua
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—10109003141270%87%206,34
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119040264%—006,96
Switzerland Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,34

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
8/10
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/308 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
51/141 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/45 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Steffen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Twente EnschedeB 0-19040029/450——6,96
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichB 2-49010013/260——5,27
20/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ VaduzT 2-19020116/3001/1—6,16
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 2-49000021/2111/1—5,58
12/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperB 0-19030137/4701/2V6,91
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionB 2-39030018/200——5,73
03/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Lausanne SportsH 0-09030021/230——7,36
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenT 4-39042318/4102/2V6,90
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanH 2-2dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-79040046/560——6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20181725 nghìn €
04/02/20191825 nghìn €
03/06/201918150 nghìn €
05/01/202018150 nghìn €
22/06/202120150 nghìn €
02/01/202220150 nghìn €
07/06/202221150 nghìn €
28/12/202221150 nghìn €
06/06/202322150 nghìn €
20/12/202322150 nghìn €
27/06/202423200 nghìn €
22/12/202423300 nghìn €
09/06/202524300 nghìn €
01/10/202524800 nghìn €
28/12/2025241,5 triệu €
16/03/2026252,0 triệu €
01/06/2026252,5 triệu €
21/09/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC Rapperswil-JonaThunChuyển nhượng—
06/07/2023Stade OuchyFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
30/03/2021Basel U21Stade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2018Basel U18Basel U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Basel 1893 U16Basel U18Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Solothurn YouthFC Basel 1893 U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 361
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com