
Franz-Ethan Meichtry là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 28% | 0 | 0 | 6,66 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 41% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/33 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/33 | 2 | 2/7 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 5,82 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 3/4 | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/9 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/20 | 2 | 10/19 | V | 6,46 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 5/8 | — | 6,60 |
| 19/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 3/5 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Thun | Genoa | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 10/07/2024 | FC Thun U21 | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | FC Thun U19 | FC Thun U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực36