
Kastriot Imeri là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo 1. FC Union Berlin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 103 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 26% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/29 (68%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/6 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/20 | 1 | 3/9 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | H 2-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 3/7 | V | 6,14 |
| 02/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Thun | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 29/36 | 0 | 6/7 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 4-2 | 65 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 4/6 | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 17/23 | 3 | 6/9 | V | 7,70 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Young Boys | B 3-8 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/20 | 5 | 7/11 | — | 5,80 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 5,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2018 | 17 | 225 nghìn € |
| 11/07/2018 | 18 | 475 nghìn € |
| 20/01/2019 | 18 | 850 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2019 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/01/2020 | 19 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,1 triệu € |
| 30/07/2020 | 20 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2020 | 20 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2021 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2021 | 20 | 4,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 22 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Young Boys | 1. FC Union Berlin | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Thun | Young Boys | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Young Boys | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2022 | Servette | Young Boys | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Servette U18 | Servette | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực44