
Noah Manuel Rupp là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Wil 1900.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
891Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
3/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 756 | 1 | 0 | 0 | 21 | 3 | 83% | 41% | 2 | 1 | 6,67 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/21
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 278/332 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 16/30 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/30 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/90 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 47
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/38 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/40 | 1 | 6/11 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 36/42 | 1 | 5/16 | — | 5,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 41/46 | 2 | 3/4 | — | 7,30 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 29/34 | 3 | 8/12 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | 1/6 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-5 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/26 | 3 | 3/10 | Đ | 6,74 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/47 | 0 | 3/11 | — | 6,30 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | T 5-4 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/30 | 2 | 3/12 | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/31 | 3 | 6/10 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 27/03/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 400 nghìn € |
| 18/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Karlsruher SC | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Thun | Karlsruher SC | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Karlsruher SC | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stade Ouchy | Karlsruher SC | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | Karlsruher SC | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Luzern | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2021 | FC Luzern U21 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | FC Luzern U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern U16 | Team FC Luzern-SC Kriens U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Luzern Youth | FC Luzern U16 | Chuyển nhượng | — |