
Georgios Koutsias là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
945Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
11/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 633 | 5 | 1 | 0 | 12 | 8 | 79% | 43% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 5 | 3 | 247 | 5 | 1 | 0 | 6 | 3 | 66% | 50% | 0 | 0 | 3,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/103 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/41 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 3,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 80 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 13/14 | 0 | 4/6 | — | 9,33 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 83 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/13 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 6/9 | — | 6,29 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,19 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 0 | 3/8 | — | 7,95 |
| 17/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | T 4-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 5/6 | — | 7,83 |
| 14/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Sion | H 2-2 | 68 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 21/24 | 0 | 4/8 | — | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2020 | 16 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 17 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 17 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 18 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 19 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 21 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Lugano | FC Famalicao | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2025 | Chicago Fire | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Lugano | Chicago Fire | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Chicago Fire | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | PAOK Saloniki | Chicago Fire | Hết hạn mượn 2.36M € | 2,4 triệu € |
| 26/02/2023 | Volos NPS | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 14/09/2022 | PAOK Saloniki | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | PAOK Saloniki U19 | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy55
- Sức mạnh30
- Thể lực41