Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgios Koutsias

FC FamalicaoTiền đạoGRE
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Georgios Koutsias là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo FC Famalicao.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
12Đá chính
945Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
11/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8863351012879%43%007,09
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—116500000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—532475106366%50%003,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/103 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 3,89

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgios Koutsias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Ligavs AlvercaB 1-478002107/1101/3—6,50
19/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 4-0802044013/1404/6—9,33
14/09/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1600000012/1402/6—6,24
05/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 2-2832042011/1301/5—8,20
31/08/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 0-0870000010/1526/9—6,29
24/08/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-186001008/900/1—6,05
17/08/2026Primeira Ligavs MaritimoB 1-276000005/701/3—6,19
08/08/2026Primeira Liga@ EstorilH 1-1831011116/2003/8—7,95
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 4-045102209/1405/6—7,83
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionH 2-2681033121/2404/8—8,18

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202016200 nghìn €
11/02/202117600 nghìn €
31/10/2021171,0 triệu €
26/06/2022181,0 triệu €
06/11/2022181,2 triệu €
30/03/2023192,0 triệu €
21/08/2023192,0 triệu €
17/12/2023192,0 triệu €
12/06/2024202,0 triệu €
11/12/2024202,0 triệu €
19/03/2025213,0 triệu €
09/06/2025214,5 triệu €
01/10/2025213,0 triệu €
28/12/2025212,5 triệu €
01/06/2026222,0 triệu €
28/09/2026225,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026LuganoFC FamalicaoHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
31/12/2025Chicago FireLuganoChuyển nhượng—
30/12/2025LuganoChicago FireCho mượn—
31/12/2024Chicago FireLuganoChuyển nhượng—
27/02/2023PAOK SalonikiChicago FireHết hạn mượn 2.36M €2,4 triệu €
26/02/2023Volos NPSPAOK SalonikiCho mượn—
14/09/2022PAOK SalonikiVolos NPSChuyển nhượng—
02/08/2020PAOK Saloniki U19PAOK SalonikiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com