Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Heule

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Michael Heule là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo 1. FC Heidenheim 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—665400019274%59%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/207 (74%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
7/21 (33%)
Chuyền dài chính xác
13/33 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
14
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/77 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Heule · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-3900010220/29711/20V5,89
09/10/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternH 0-0900010425/3666/9—6,78
20/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2900010047/59610/14—6,14
13/09/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 1-0900031121/30710/14—6,97
06/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthT 1-0900011119/2314/10—7,36
29/08/2026Bundesliga 2vs Dynamo DresdenT 5-3900120123/3015/10—6,75
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-745001006/811/3—5,55
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 2-3880000019/3089/15V5,11
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC Basel 1893B 2-423001007/900/1—5,78
02/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 0-6440000114/1501/3—5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20212050 nghìn €
02/01/20222050 nghìn €
07/06/20222150 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
06/06/202322250 nghìn €
18/10/202322300 nghìn €
20/12/202322300 nghìn €
30/05/202423300 nghìn €
22/12/202423400 nghìn €
09/06/202524400 nghìn €
01/10/202524800 nghìn €
28/12/2025241,2 triệu €
16/03/2026241,5 triệu €
01/06/2026252,5 triệu €
28/09/2026252,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Thun1. FC Heidenheim 1846Hết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
01/07/2025Stade OuchyThunHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
13/07/2023FC Wil 1900Stade OuchyChuyển nhượng—
30/06/2021FC St.Gallen U21FC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2019FCO St. Gallen/Wil U18FC St.Gallen U21Chuyển nhượng—
30/06/2018FCO St. Gallen/Wil U16FCO St. Gallen/Wil U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh73
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com