Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mattia Bottani

Collina d OroTiền vệSUI
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mattia Bottani là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Collina d Oro.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mattia Bottani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893T 4-031001006/601/5—6,41
14/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionH 2-216000005/700/3—6,39
10/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs St. GallenB 1-213000001/10——6,69
03/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysT 1-014001104/400/3—6,59
26/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 1-01000002/200/1—6,48
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 1-01000002/30——6,49
04/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 1-06000000/112/3—6,59
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysH 1-16000002/700/1—6,44
18/03/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenH 1-18000008/90——6,52
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs NK Publikum CeljeB 0-5610010116/1913/13—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 675 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20101850 nghìn €
09/01/201220150 nghìn €
02/07/201221150 nghìn €
27/03/201321250 nghìn €
04/07/201322250 nghìn €
13/02/201422400 nghìn €
11/09/201423400 nghìn €
14/12/201423250 nghìn €
28/09/201524750 nghìn €
17/12/201524750 nghìn €
19/04/2016241,0 triệu €
15/07/2016251,0 triệu €
19/12/201625750 nghìn €
13/07/201726675 nghìn €
28/09/201726750 nghìn €
07/01/2018261,0 triệu €
23/04/2018261,2 triệu €
11/07/2018271,8 triệu €
20/01/2019271,5 triệu €
14/04/2019271,5 triệu €
03/06/2019281,5 triệu €
05/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
30/07/2020291,2 triệu €
27/12/2020291,0 triệu €
14/04/202129500 nghìn €
22/06/202130500 nghìn €
02/01/202230500 nghìn €
07/06/202231500 nghìn €
09/11/202231500 nghìn €
06/06/202332400 nghìn €
18/10/202332400 nghìn €
20/12/202332350 nghìn €
27/03/202432300 nghìn €
30/05/202433200 nghìn €
22/12/202433200 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
28/12/202534100 nghìn €
01/06/202635100 nghìn €
15/08/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2026LuganoCollina d OroChuyển nhượng—
17/08/2017FC Wil 1900LuganoChuyển nhượng—
01/08/2016LuganoFC Wil 1900Hết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/2012GenoaLuganoChuyển nhượng—
29/06/2012LuganoGenoaCho mượn—
31/07/2011GenoaLuganoChuyển nhượng—
30/06/2011LuganoGenoaChuyển nhượng—
30/06/2009ChiassoLuganoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy44
  • Sức mạnh33
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com